Mỗi năm, các tổ chức từ điển hàng đầu trên thế giới lại chọn ra “Từ của năm” (Word of the Year) nhằm phản ánh tinh thần thời đại và những xu hướng ngôn ngữ nổi bật. Năm 2025 chứng kiến những lựa chọn đáng chú ý từ ba “ông lớn” về ngôn ngữ: Oxford University Press, Merriam-Webster và Collins Dictionary. Điều đặc biệt là cả ba từ/ cụm từ được vinh danh trong năm nay đều liên quan mật thiết đến thế giới trực tuyến, trí tuệ nhân tạo và văn hoá internet. Trong bài viết này, chúng ta sẽ lần lượt khám phá từ của năm 2025 do mỗi tổ chức bình chọn, tìm hiểu ý nghĩa của chúng bằng tiếng Việt (giữ nguyên dạng tiếng Anh gốc cho các thuật ngữ), phân tích lý do tại sao chúng được chọn (bao gồm bối cảnh xã hội, chính trị, văn hóa), đưa ra ví dụ sử dụng, và so sánh với từ của năm 2024 của cùng tổ chức để thấy sự thay đổi trong ngôn ngữ và đời sống.
Oxford University Press: từ “rage bait” – Cơn mồi câu phẫn nộ trên mạng

Oxford University Press (OUP) – nhà xuất bản của Từ điển Oxford – đã công bố “rage bait” là Từ của năm 2025 của mình. Thuật ngữ “rage bait” (danh từ) được định nghĩa là “nội dung trực tuyến được cố tình thiết kế để kích động sự tức giận hoặc phẫn nộ (của người xem) bằng cách gây khó chịu, khiêu khích hoặc xúc phạm, thường được đăng tải nhằm tăng lượng truy cập hoặc tương tác cho một trang web hoặc tài khoản mạng xã hội”[1][2]. Nói một cách ngắn gọn, rage bait là những “mồi nhử” được thả ra trên internet để “câu” lấy sự phẫn nộ của cộng đồng mạng, từ đó thu hút bình luận, chia sẻ và lượt xem. Thuật ngữ này gợi nhớ đến khái niệm clickbait (mồi nhử nhấp chuột) – những tiêu đề giật gân câu khách – nhưng rage bait tập trung cụ thể vào việc khơi dậy sự tức giận của người đọc, người xem[3].
Tại sao “rage bait” được chọn? Năm 2025, thế giới chứng kiến các mạng xã hội tràn ngập nội dung gây tranh cãi và chia rẽ, trong bối cảnh bất ổn xã hội, các cuộc tranh luận về quản lý nội dung trực tuyến, cũng như lo ngại về sức khỏe tinh thần trong kỷ nguyên số[4]. Các thuật toán mạng xã hội thường ưu tiên nội dung kích thích cảm xúc mạnh, và đáng buồn thay, sự phẫn nộ thường là cảm xúc được khai thác nhiều nhất vì nó khiến người dùng tương tác (bình luận, chia sẻ) nhiều hơn so với những nội dung “dễ thương” hay tích cực[5]. Các chuyên gia ngôn ngữ của Oxford nhận thấy tần suất sử dụng từ “rage bait” đã tăng gấp 3 lần chỉ trong vòng 12 tháng qua[6]. OUP thậm chí đã mở cuộc bình chọn công khai trong 3 ngày, thu hút hơn 30.000 người tham gia bỏ phiếu, trước khi chính thức chọn rage bait làm từ của năm[7]. Thuật ngữ này đã vượt qua các ứng viên khác trong danh sách rút gọn của Oxford như “aura farming” (nuôi dưỡng hào quang cá nhân) và “biohack” (can thiệp sinh học để tối ưu cơ thể)[8].
Về nguồn gốc, rage bait ban đầu xuất hiện trên diễn đàn mạng Usenet vào năm 2002, dùng để mô tả phản ứng tức giận của tài xế khi bị xe sau đá đèn xin vượt – một tình huống cố ý chọc tức người khác[9]. Sau đó, từ này được phát triển thành tiếng lóng internet nhằm chỉ những bài đăng hoặc tweet lan truyền (viral) được tạo ra chỉ để “thả mồi” chọc giận dư luận. Ngày nay, rage bait đã trở thành một thuật ngữ quen thuộc, xuất hiện thường xuyên ngay cả trên các hãng tin và trong các cuộc thảo luận của giới sáng tạo nội dung số[10]. Chuyên gia ngôn ngữ Susie Dent của Oxford nhận xét rằng người tạo ra nội dung kiểu rage bait “sẽ thỏa mãn đón nhận hàng triệu bình luận, chia sẻ, thậm chí lượt thích” đổ về[5] – một hệ quả trực tiếp của việc các thuật toán mạng ưu tiên nội dung tiêu cực: “chúng ta yêu mèo dễ thương, nhưng thực tế lại tương tác nhiều hơn với nội dung tiêu cực và gây sốc”, bà Dent giải thích[11].
Chia sẻ về quyết định năm nay, ông Casper Grathwohl – Chủ tịch Oxford Languages – nói rằng sự tồn tại và phổ biến của từ rage bait cho thấy chúng ta ngày càng ý thức hơn về các chiêu trò thao túng trên mạng mà mình có thể bị cuốn vào[12]. Trước đây, internet chủ yếu tìm cách “giật” sự chú ý của chúng ta bằng cách khơi gợi tính tò mò (để câu nhấp chuột). Nhưng giờ đây, có một sự dịch chuyển rõ rệt: nền tảng số đang chi phối và tác động đến cảm xúc của chúng ta, làm chúng ta phẫn nộ và buộc phải phản ứng[12]. “Đó là bước tiến tự nhiên trong cuộc thảo luận đang tiếp diễn về ý nghĩa của việc làm người trong thế giới công nghệ – và về những thái cực của văn hóa trực tuyến”, Grathwohl nhận định[13].
So sánh với năm 2024: Thật thú vị, “rage bait” kế thừa trực tiếp chủ đề về tác động tiêu cực của nội dung số từng được Oxford tôn vinh năm 2024 với từ “brain rot” (tạm dịch: “não thối” – ám chỉ sự uể oải, trì trệ về tinh thần do lướt mạng quá nhiều nội dung vô bổ)[14]. Nếu như brain rot nói về hậu quả mà người dùng phải chịu (“kiệt quệ tinh thần vì cuộn mạng vô tận”[14]), thì rage bait lại chiếu rọi vào chính chiến thuật tạo nội dung độc hại nhằm gây phẫn nộ và lôi kéo tương tác. Oxford cho rằng hai khái niệm này tạo thành một vòng lặp tiêu cực: sự phẫn nộ của công chúng làm tăng tương tác, thuật toán lại càng khuếch đại nội dung gây phẫn nộ, và việc tiếp xúc liên tục với những nội dung đó cuối cùng khiến chúng ta kiệt sức về mặt tinh thần[15]. Rõ ràng, qua hai năm liên tiếp, Oxford đang phản ánh một thực trạng đáng lo ngại: cách mà các nền tảng số đang tái định hình suy nghĩ và hành vi của con người trong thời đại ngày nay[15].
Merriam-Webster: từ “slop” – Khi trí tuệ nhân tạo tạo ra “nội dung rác”

Nếu Oxford tập trung vào cơn phẫn nộ trên mạng, thì Merriam-Webster – tự điển lâu đời của Mỹ – lại chọn từ ngữ tiêu biểu cho một hiện tượng khác của năm 2025: sự bùng nổ của nội dung rác do AI tạo ra. “Slop” – vốn là một từ tiếng Anh ngắn gọn, dễ phát âm – đã được Merriam-Webster bình chọn là Từ của năm 2025, phản ánh nỗi ám ảnh mới trong môi trường số. Trong từ điển Merriam-Webster, “slop” (danh từ) nay được bổ sung nghĩa mới là “nội dung kỹ thuật số chất lượng thấp, thường được sản xuất hàng loạt bằng các phương tiện trí tuệ nhân tạo”[16][17]. Hiểu nôm na, slop chỉ tất cả những thứ nội dung rẻ tiền, vô giá trị mà AI “nhả” ra tràn ngập trên màn hình của chúng ta – từ các video kỳ quặc, hình ảnh quảng cáo sai lệch, tin giả trông như thật, những bài viết nhạt nhẽo do AI chắp bút, cho đến các báo cáo công việc đầy rẫy nội dung vô bổ (được dân mạng dí dỏm gọi là “workslop”)[18]. Tất cả đều có thể gói gọn trong bốn chữ cái: slop[16].
Thú vị là từ “slop” này không hề mới; nó có lịch sử lâu đời trong tiếng Anh. Từ thế kỷ 18, slop đã dùng để chỉ “bùn loãng, bùn nhão”. Sang thế kỷ 19, nghĩa của từ mở rộng thành “nước bẩn, cơm thừa đồ ăn đổ đi (thường để cho lợn ăn)” – chẳng hạn cụm “pig slop” nghĩa là “cám lợn”[19][17]. Về sau, slop còn được dùng để ám chỉ bất kỳ sản phẩm, thứ đồ nào “rẻ tiền, chất lượng thấp”. Việc Merriam-Webster chọn slop năm nay cho thấy từ cổ này đã khoác một nghĩa mới phù hợp thời đại: ám chỉ “rác phẩm” trên không gian mạng, đặc biệt là những thứ nội dung nhảm nhí do AI tạo ra hàng loạt. Tổng biên tập Merriam-Webster, ông Greg Barlow, nhận xét: “Slop là một từ rất giàu tính hình tượng”[20]. Nó gợi lên cảm giác nhớp nháp, bẩn thỉu – ta hình dung slop như cảnh những con lợn dầm mình trong máng ăn đầy đồ ăn thừa bốc mùi, hay là một xô “cháo heo” nóng hổi, sền sệt. Giờ đây, slop còn có thể khiến ta liên tưởng đến “mớ hỗn hợp các định kiến thuật toán” bị trộn lẫn thành những hình ảnh hoặc nội dung vừa phản cảm vừa vô nghĩa do AI tạo ra[21].
Tại sao “slop” được chọn? Năm 2025, sự bùng nổ của các công cụ AI tạo sinh (generative AI) đã mang đến một “cơn lũ nội dung” số lượng khổng lồ nhưng chất lượng thì đáng ngờ. Tạp chí Time ví von rằng bốn chữ cái “slop” đã tóm gọn cả một “cơn sóng thần nội dung kém chất lượng đang nhấn chìm đời sống online và làm xói mòn thực tại năm 2025”[22]. Những tiến bộ trong AI cho phép tạo ra video giả lập (như công cụ Sora có thể tạo clip chân thực chỉ từ mô tả văn bản) và hình ảnh deepfake một cách dễ dàng[23]. Hệ quả là mạng xã hội tràn ngập những cảnh tượng kỳ quặc: từ video “các sinh vật rừng trông giả tạo chạy trên máy chạy bộ” cho đến hình ảnh “trẻ sơ sinh trong các tình huống lố bịch”[24]. Nguy hiểm hơn, slop còn góp phần lan truyền thông tin sai lệch (misinformation) ở quy mô lớn[23][25]. Một ví dụ điển hình: cuối năm nay, một chính trị gia cấp cao của Mỹ đã đăng tải hình ảnh AI tạo ra – ghép nhân vật rùa hoạt hình Franklin cầm lựu đạn – để biện minh cho hành động quân sự, bất chấp việc nhân vật này vốn biểu tượng cho lòng nhân ái trong phim thiếu nhi[26]. Rõ ràng, slop không chỉ là trò tiêu khiển vô hại, nó còn có thể bị lợi dụng cho mục đích tuyên truyền chính trị và gây nhiễu loạn thông tin.
Merriam-Webster lựa chọn “slop” một phần cũng để gửi đi tín hiệu tích cực: công chúng đang dần nhận thức được vấn nạn nội dung rác và khao khát những gì chân thật, giá trị hơn[27]. Lượng tìm kiếm từ slop trên trang Merriam-Webster.com tăng vọt cho thấy mọi người chú ý đến sự tràn lan của nội dung giả mạo, vô bổ và muốn phân biệt thật – giả trên không gian mạng[28]. “Mọi người muốn những thứ thật, họ muốn điều gì đó nguyên bản”, Barlow nói[29]. Ông cho rằng việc gọi nội dung AI bằng từ slop thể hiện thái độ thách thức hơn là sợ hãi: “Từ này như một thông điệp nhỏ gửi tới AI: khi nói đến việc thay thế sự sáng tạo của con người, đôi khi AI trông chẳng thông minh chút nào”[30]. Quả thực, so với sự lo lắng trước đây về AI, việc gọi sản phẩm của AI là “slop” cho thấy xã hội đang chế giễu và hạ thấp những nội dung do máy tạo ra, thay vì thổi phồng sự đáng sợ của chúng[31]. Có thể coi đây là cách con người giành lại quyền phán xét giá trị trước cơn lốc công nghệ: chúng ta đặt cho “sản phẩm AI” một cái tên nghe thật tầm thường (slop) để nhắc nhở rằng không phải thứ gì công nghệ tạo ra cũng đều sáng suốt hay có giá trị.
Về quy trình, Merriam-Webster cho biết họ chọn Word of the Year dựa trên dữ liệu tra cứu và xu hướng sử dụng từ ngữ trong năm, kết hợp với thảo luận của các biên tập viên để tìm ra từ nào “phản ánh rõ nhất bức tranh của năm đó”[32]. Năm 2025, slop hội tụ đủ yếu tố: tần suất tra cứu tăng vọt, bản thân hiện tượng “AI slop” thì “ở khắp mọi nơi”[33] và chắc chắn sẽ còn tiếp diễn trong tương lai gần[33]. Không chỉ Merriam-Webster, tờ The Economist cũng chọn “slop” là từ ngữ tiêu biểu định hình năm 2025[34] – điều này càng củng cố quyết định của Merriam-Webster. Ngoài slop, Merriam-Webster còn công bố danh sách các từ nổi bật khác dựa trên dữ liệu tìm kiếm năm nay, bao gồm những từ khóa thời sự như “gerrymander” (sắp xếp gian lận khu vực bầu cử) – nóng lên sau các vụ đấu đá chính trị về phân chia đơn vị bầu cử[35]; “touch grass” (ra ngoài cuộc sống thực thay vì chìm trong thế giới ảo) – tăng vọt sau phát biểu của Thống đốc Spencer Cox khuyên mọi người hãy “tắt mạng, bước ra ngoài, chạm vào cỏ cây, giao tiếp đời thực” sau một vụ bạo lực liên quan mạng xã hội[36]; hay “six seven” – một cụm từ lan truyền thành trào lưu trong giới trẻ Gen Alpha[37]. Điều này cho thấy bên cạnh slop, năm 2025 còn nhiều chủ điểm ngôn ngữ khác, nhưng xét cho cùng thì slop vẫn bao trùm hơn cả vì nó liên quan đến trải nghiệm số của hầu hết mọi người.
So sánh với năm 2024: “Slop” mang một sắc thái hoàn toàn khác so với Từ của năm 2024 của Merriam-Webster, đó là “polarization” (sự phân cực). Năm 2024, Merriam-Webster chọn polarization để phản ánh tình trạng chia rẽ sâu sắc trong xã hội và chính trị Hoa Kỳ cũng như thế giới[38]. Polarization được định nghĩa là “sự phân chia thành hai thái cực đối lập rõ rệt; đặc biệt khi ý kiến, niềm tin hoặc lợi ích của một nhóm không còn trải dài liên tục mà dồn tụ vào hai đầu đối nghịch”[39]. Từ này lên ngôi trong bối cảnh cuộc bầu cử tổng thống Mỹ 2024 làm nước Mỹ “chia rẽ hơn bao giờ hết”[40], và truyền thông cũng dùng từ này để mô tả nhiều sự phân hoá khác (ví dụ “phân cực văn hóa” tại nơi làm việc theo báo cáo của Forbes)[41]. Như vậy, nếu năm 2024 người Mỹ lo lắng về sự phân rã xã hội và tìm hiểu ý nghĩa của polarization để hiểu thời cuộc, thì sang năm 2025 mối quan tâm lại chuyển sang thế giới kỹ thuật số với cơn ngập lụt nội dung AI. Từ vấn đề chính trị-xã hội sang vấn đề công nghệ-truyền thông, sự thay đổi này phần nào cho thấy trọng tâm nỗi lo và cuộc đối thoại công cộng đã chuyển dịch chỉ trong vòng một năm. Dẫu vậy, có một sợi dây liên kết tinh tế: cả polarization lẫn slop đều nói lên thách thức trong việc nhận thức sự thật và kết nối cộng đồng – một đằng là con người bị chia rẽ bởi các hệ niềm tin đối lập, một đằng là thực tại bị bóp méo bởi đống nội dung hỗn độn không đáng tin cậy. Có thể nói, từ năm 2024 sang 2025, chúng ta đi từ “xã hội phân cực” sang “thông tin ô nhiễm”, phản ánh chặng đường của những vấn đề nổi cộm mà xã hội phải đối mặt.
Collins Dictionary: từ “vibe coding” – Lập trình bằng… cảm hứng

Khác với Oxford và Merriam-Webster, Collins Dictionary (Anh) thường chọn Word of the Year là những từ vựng mới nổi trong tiếng Anh Anh hoặc trong văn hoá đại chúng. Năm 2025, Collins đã gây chú ý khi vinh danh cụm từ “vibe coding” – một thuật ngữ thuộc lĩnh vực công nghệ nhưng nghe đầy tính thời thượng. “Vibe coding” (tạm dịch: “lập trình theo vibe/ cảm hứng”) chỉ phương pháp lập trình mà ở đó con người sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để nói cho AI biết mình muốn gì, thay vì trực tiếp viết mã bằng các ngôn ngữ lập trình truyền thống[42]. Nói cách khác, vibe coding là kiểu “lập trình bằng lời”, “lập trình bằng ý tưởng” – ta chỉ cần mô tả ý tưởng hoặc tính năng mong muốn bằng ngôn ngữ thường ngày, và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp chuyển hóa nó thành mã code thực thi trên máy tính. Một cách hình tượng, người ta bảo rằng đây là cách “viết chương trình bằng vibe (cảm hứng) chứ không phải bằng biến số (variables)”[43]. Điều này phản ánh một xu hướng lớn: AI đang làm cho việc lập trình trở nên dễ tiếp cận hơn, thậm chí với những người không chuyên về code, bằng cách xóa mờ ranh giới giữa ngôn ngữ con người và ngôn ngữ máy.
Thuật ngữ “vibe coding” được cho là do Andrej Karpathy – một chuyên gia tiên phong về AI, cựu Giám đốc mảng AI của Tesla và là kỹ sư sáng lập OpenAI – đặt ra[44]. Karpathy dùng cụm này để mô tả trải nghiệm lập trình với trợ lý AI, khi anh có thể “quên rằng code thậm chí hiện hữu” và tập trung vào ý tưởng sáng tạo, còn việc hiện thực hóa chi tiết thì đã có AI lo[44]. Xuất phát từ một dòng tweet của Karpathy, vibe coding nhanh chóng được lan truyền trong cộng đồng công nghệ và trở thành từ thông dụng trong năm nay. Các nhà ngôn ngữ học của Collins cho biết họ đã chọn vibe coding sau khi quan sát thấy tần suất sử dụng cụm từ này tăng đột biến kể từ lần đầu xuất hiện vào tháng 2/2025[45]. Collins có một kho ngữ liệu (Corpus) khổng lồ 24 tỷ từ, thu thập từ nhiều nguồn (bao gồm cả mạng xã hội), và vibe coding nổi lên trong kho dữ liệu đó như một từ khóa mới mẻ, phản ánh đúng tinh thần của năm[46].
Tại sao “vibe coding” được chọn? Theo ông Alex Beecroft, Giám đốc điều hành của Collins, sự lên ngôi của vibe coding “hoàn hảo thể hiện cách ngôn ngữ tiến hóa song hành cùng công nghệ”. Nó đánh dấu “một thay đổi lớn trong lĩnh vực phát triển phần mềm, nơi AI đang làm cho việc viết mã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết”[47]. Vibe coding cho thấy sự hòa quyện liền mạch giữa sáng tạo của con người và trí tuệ máy móc, khi mà “ngôn ngữ tự nhiên đang thay đổi căn bản cách chúng ta tương tác với máy tính”[47]. Việc Collins chọn một thuật ngữ công nghệ như vibe coding cũng phản ánh thực tế rằng AI đã thấm sâu vào đời sống thường ngày năm 2025 – không chỉ tạo ra nội dung (như slop đã nói ở trên) mà còn tham gia vào quá trình tạo ra chính công nghệ (viết code). Có thể nói, vibe coding là biểu tượng cho xu hướng “AI-hỗ-trợ-mọi-thứ” trong cuộc sống hiện đại, từ công việc cho đến sáng tạo.
Một điểm thú vị là danh sách bình chọn của Collins năm 2025 ngập tràn các thuật ngữ công nghệ và đời sống ảo. Ngoài vibe coding đứng đầu, các từ lọt vào “top 10” của Collins còn có: “biohacking” – hoạt động tự can thiệp vào cơ thể (như qua chế độ ăn, dụng cụ công nghệ, hoặc thậm chí cấy ghép) để nâng cao sức khỏe và tuổi thọ[48][49]; “clanker” – từ lóng mang tính miệt thị chỉ robot, máy tính hoặc thực thể AI, vốn bắt nguồn từ loạt phim Star Wars (khi các nhân vật gọi robot là “đám sắt vụn kêu loảng xoảng”)[50]. Từ clanker đã bùng nổ trên mạng xã hội năm nay, thường được dùng để bày tỏ sự bực dọc và thiếu tin tưởng vào các chatbot AI hoặc nền tảng AI đang dần thay thế con người[51]. Ngoài ra còn có “glaze” – động từ mang nghĩa “tâng bốc quá mức, khen lấy được”, phổ biến như tiếng lóng Gen Z (ví dụ họ nói “stop glazing” để kêu gọi ngừng nịnh bợ)[52][53]; “aura farming” – “trồng hào quang”, tức cố tình xây dựng hình ảnh cá nhân cuốn hút, bí ẩn một cách có chủ ý (thực ra Oxford cũng đưa aura farming vào shortlist của họ)[54][55]. Hiện tượng aura farming bùng nổ sau khi một video “cậu bé chèo thuyền ở Indonesia” lan truyền, cậu bé 11 tuổi toát lên phong thái tự tin đến mức siêu thực khi nhảy múa cổ vũ trong cuộc đua thuyền – khiến nhiều người nhận ra đôi khi “hào quang” cũng là kết quả của sự dàn dựng công phu[54][55]. Danh sách của Collins còn có những từ về đời sống kinh tế – xã hội như “broligarchy” (chơi chữ từ “bro” + “oligarchy”, chỉ một nhóm nhỏ các tỉ phú công nghệ – như Elon Musk, Jeff Bezos, Mark Zuckerberg – thao túng quyền lực chính trị như một “tài phiệt công nghệ”)[56][57]; “HENRY” (viết tắt của High Earner, Not Rich Yet – những người thu nhập cao nhưng chưa giàu, điển hình là giới trẻ lương 6 chữ số vẫn chật vật vì nợ học, chi phí sống và lối sống không tích lũy được tài sản)[58]; “micro-retirement” (nghỉ hưu ngắn hạn – xu hướng giới trẻ nghỉ việc tạm thời giữa sự nghiệp để du lịch, chăm lo bản thân thay vì cắm đầu chờ đến tuổi già mới hưởng thụ)[59]; “coolcation” (kỳ nghỉ ở nơi khí hậu mát mẻ – xu hướng du lịch tới vùng lạnh như Na Uy, Iceland thay vì đi biển, do biến đổi khí hậu làm các nơi nóng trở nên kém hấp dẫn)[60]; và “taskmasking” (chơi chữ từ task + masking, nghĩa là “ngụy trang công việc” – giả vờ bận rộn bằng cách gõ máy tính lia lịa hay xếp lịch họp vô nghĩa, tương tự trào lưu “quiet quitting” năm 2022, như một cách phản kháng thầm lặng với văn hóa làm việc tại văn phòng)[61][62]. Có thể thấy hai chủ đề nổi bật trong ngôn ngữ năm 2025 mà Collins gạch ra: một là công nghệ AI và hệ quả của nó, hai là khát khao tính chân thực và cân bằng trong đời sống (thể hiện qua những từ về hào quang giả tạo, nịnh bợ, trốn việc, nghỉ xả hơi…).
So sánh với năm 2024: Lựa chọn của Collins năm 2025 (“vibe coding”) so với năm 2024 cho thấy một bước ngoặt thú vị. Năm ngoái, Collins chọn từ “brat” – vốn nghĩa gốc là “đứa nhóc hư” – nhưng được hồi sinh với nghĩa mới tích cực hơn nhờ văn hóa Gen Z. Tựa đề album “Brat” của ca sĩ Charli XCX đã khơi mào trào lưu “brat summer” (mùa hè brat) trên mạng xã hội: giới trẻ diện màu xanh slime nổi loạn và “sống thật bừa” một cách vui vẻ, tự tin với cá tính của mình[63][64]. Collins đã cập nhật định nghĩa mới cho brat là “một người (đặc biệt là người trẻ) có thái độ tự tin, độc lập và ham hưởng thụ”[65]. Họ gọi brat là từ của năm 2024 vì từ này “đã trở thành một trong những từ được nói đến nhiều nhất, tạo nên tiếng vang toàn cầu”, và “brat summer” đã “định hình như một phong cách sống”[66]. Rõ ràng, từ năm ngoái Collins tập trung vào xu hướng văn hóa – thời trang của giới trẻ, còn năm nay họ quay lại với xu hướng công nghệ. Thực tế, Collins năm 2023 từng chọn từ “AI” làm từ của năm (2022 của Collins là “permacrisis” – khủng hoảng thường trực, 2021 là “NFT”)[67]. Việc 2024 tạm lánh đề tài công nghệ để tôn vinh một trào lưu văn hóa (brat) rồi 2025 trở lại với công nghệ (vibe coding) cho thấy ngôn ngữ luôn phản ánh sự lên xuống của mối quan tâm xã hội. Năm 2024, có lẽ sau đại dịch, người ta tìm niềm vui giải phóng bản thân (brat) và quan tâm đến những chia rẽ chính trị (polarization như Merriam-Webster chọn). Nhưng bước sang 2025, công nghệ AI bùng nổ buộc toàn xã hội phải chú ý, từ công việc (coding) đến đời sống (nội dung AI, mối quan hệ ảo). Các từ của năm 2025 do ba tổ chức chọn – rage bait, slop, vibe coding – tuy khác lĩnh vực nhưng đều xoay quanh tác động của internet và AI: từ cách chúng thao túng cảm xúc, đầu độc thông tin đến cách chúng thay đổi công việc sáng tạo.
Để nhìn rõ hơn sự khác biệt, hãy cùng điểm lại Từ của năm 2024 và 2025 của mỗi tổ chức:
| Tổ chức | 2024 – Từ của năm (ý nghĩa chính) | 2025 – Từ của năm (ý nghĩa chính) |
| Oxford | brain rot – “não thối”: Suy giảm tinh thần do tiêu thụ nội dung mạng vô bổ[14]. | rage bait – Mồi nhử phẫn nộ: Nội dung câu kéo tương tác bằng cách gây phẫn nộ[1][2]. |
| Merriam-Webster | polarization – Phân cực: Sự chia rẽ thành hai thái cực trong xã hội và chính trị[39]. | slop – Nội dung rác AI: Nội dung số chất lượng thấp, sản xuất hàng loạt bằng AI[16]. |
| Collins | brat – “đứa trẻ ngỗ nghịch”: Thái độ tự tin, độc lập, phóng khoáng (trào lưu văn hóa giới trẻ)[65]. | vibe coding – Lập trình theo “vibe”: Cách viết mã bằng ngôn ngữ tự nhiên nhờ AI (xu hướng công nghệ)[42][68]. |
Bảng: So sánh Từ của năm 2024 và 2025 của Oxford, Merriam-Webster và Collins.
Quan sát bảng trên, có thể thấy một sự dịch chuyển rõ rệt từ năm 2024 sang 2025. Năm 2024, các từ nổi bật thiên về vấn đề xã hội và văn hóa – như polarization nói về chia rẽ chính trị, brat nói về phong cách sống của giới trẻ, và brain rot nói về hiện tượng tâm lý con người trên mạng. Sang năm 2025, cả ba tổ chức đều lựa chọn từ liên quan đến thế giới công nghệ số: hai trong số đó trực tiếp về AI (slop, vibe coding), còn rage bait thì về mặt tối của truyền thông xã hội – vốn cũng được thúc đẩy bởi các thuật toán thông minh. Điều này phản ánh bức tranh chung của năm 2025: công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và nền tảng mạng, đã trở thành trọng tâm chi phối đời sống và ngôn ngữ. Từ cách chúng ta lập trình, cách chúng ta tiêu thụ thông tin, đến cách chúng ta tương tác cảm xúc trên mạng – tất cả đều in dấu ấn đậm nét trong ngôn ngữ năm 2025. Ngôn ngữ luôn là tấm gương phản chiếu xã hội; những thay đổi trong danh hiệu “Từ của năm” cho thấy xã hội đang vận động không ngừng, và năm 2025 là năm mà cơn bão công nghệ số thực sự bùng nổ trong nhận thức cộng đồng.
Kết luận
“Ngôn ngữ là vũ khí lợi hại nhất” – câu nói này một lần nữa được minh chứng qua việc các tổ chức ngôn ngữ uy tín chọn rage bait, slop và vibe coding làm Từ của năm 2025. Mỗi từ ngữ không chỉ là một khái niệm từ vựng trừu tượng, mà còn ẩn chứa cả một câu chuyện về thời đại chúng ta đang sống. Từ rage bait cảnh báo về môi trường mạng đầy thao túng cảm xúc và sự mệt mỏi tinh thần của con người trong vòng xoáy phẫn nộ trực tuyến[15]; đến slop châm biếm chất lượng nội dung thời AI, thể hiện thái độ vừa ngán ngẩm vừa tỉnh táo của con người trước cơn lũ thông tin giả và rác phẩm kỹ thuật số[30]; rồi vibe coding truyền tải hy vọng về sự hợp tác giữa con người và AI, khi công nghệ được dùng để giải phóng sức sáng tạo và hạ thấp rào cản kỹ thuật[47]. Những từ ngữ này làm chúng ta dừng lại để suy ngẫm: chúng ta đang chú ý điều gì, lo lắng điều chi và hy vọng vào đâu.
So với năm 2024, sự chuyển dịch từ “phân cực” và “nổi loạn” sang “AI” và “nội dung số” cho thấy xã hội không ngừng đổi thay, và ngôn ngữ cũng thay đổi theo để bắt kịp hiện thực. Chính Oxford đã nhận định rằng Từ của năm là dịp để “tạm dừng và phản chiếu những lực lượng đang định hình ngôn ngữ tập thể của chúng ta”[69]. Quả thật, việc theo dõi những Words of the Year như thế này giúp chúng ta hiểu hơn về bức tranh toàn cảnh của thế giới trong năm qua – những vấn đề nóng, những trào lưu nổi, những tiến bộ và cả thách thức.
Nhìn về tương lai, sẽ rất thú vị để dự đoán Từ của năm 2026 có thể là gì – liệu chủ đề AI có tiếp tục thống trị, hay một vấn đề mới sẽ xuất hiện? Chỉ biết rằng, cho dù từ ngữ đó là gì, nó chắc chắn sẽ “spark curiosity, conversation, and participation” – khơi gợi sự tò mò, tạo nên đối thoại và sự tham gia của tất cả chúng ta, như lời Oxford đã nói[69]. Bởi suy cho cùng, ngôn ngữ thuộc về cộng đồng người sử dụng. Những Từ của năm vừa qua, từ “goblin mode” (2022) đến “rizz” (2023), “brain rot” (2024) và năm nay là “rage bait”, “slop”, “vibe coding”, đều phản ánh những mảnh ghép đa sắc màu trong câu chuyện con người. Và việc phân tích chúng chính là cách chúng ta hiểu hơn về chính mình trong dòng chảy lịch sử ngôn ngữ – xã hội.
Nguồn tham khảo:
- Oxford University Press – Thông cáo Từ của năm 2025: “rage bait”[7][1][4].
- CBS News – Oxford University Press picks “rage bait” as its word of the year for 2025[2][12][5].
- Oxford University Press – Bài viết giải thích “rage bait” (Oxford WOTY 2025) và so sánh “brain rot”[13][14][9].
- Merriam-Webster – Thông báo Word of the Year 2025: “Slop”[16][18][70].
- CBS/AP News – “Slop” chosen as Merriam-Webster’s 2025 word of the year[17][23][27].
- Merriam-Webster – Word of the Year 2024: “Polarization” (định nghĩa và ngữ cảnh)[39][40].
- Time Magazine – “2025’s Words of the Year, So Far” (đề cập Oxford: rage bait; Merriam: AI slop; Collins…)[22][33].
- The Guardian – ‘Vibe coding’ beats ‘clanker’ to be Collins dictionary’s word of the year 2025[68][45][47].
- Collins Dictionary Blog – “Collins’ Word of the Year 2025: AI meets authenticity as society shifts”[42][54][56].
- The Guardian – Charli XCX fans rejoice: ‘Brat’ chosen as Collins word of the year 2024[65][66][67].
[1] [4] [6] [7] Oxford Word of the Year 2025 – Oxford University Press
[2] [3] [5] [8] [11] [12] Oxford University Press picks “rage bait” as its word of the year for 2025 – CBS News
https://www.cbsnews.com/news/rage-bait-word-of-year-2025-oxford-university-press
[9] [10] [13] [14] [15] [69] The Oxford Word of the Year 2025 is rage bait – Oxford University Press
[16] [18] [19] [35] [36] [70] Word of the Year 2025 | Slop | Merriam-Webster
https://www.merriam-webster.com/wordplay/word-of-the-year
[17] [20] [21] [23] [26] [27] [28] [29] [30] [32] “Slop” chosen as Merriam-Webster’s 2025 word of the year – CBS News
https://www.cbsnews.com/news/slop-merriam-webster-2025-word-of-the-year
[22] [24] [25] [31] [33] [34] [37] Slop is Merriam-Webster’s word of the year for 2025
https://www.axios.com/2025/12/15/slop-ai-merriam-webster-word-of-the-year-2025
[38] [39] [40] [41] Word of the Year 2024 | Polarization | Merriam-Webster
https://www.merriam-webster.com/wordplay/word-of-the-year-2024
[42] [43] [48] [52] [54] [55] [56] [58] [59] [60] [61] Collins’ Word of the Year 2025: AI meets authenticity as society shifts – Collins Dictionary Language Blog
[44] Collins – The Collins Word of the Year 2025 is…
https://www.collinsdictionary.com/us/woty
[45] [46] [47] [49] [50] [51] [53] [57] [62] [68] ‘Vibe coding’ beats ‘clanker’ to be Collins dictionary’s word of the year | Technology | The Guardian
[63] [64] [65] [66] [67] Charli xcx fans rejoice: ‘Brat’ chosen as Collins word of the year | Books | The Guardian
https://www.theguardian.com/books/2024/nov/01/brat-wins-collins-dictionary-word-of-the-year-2024
